lậu cầu

lậu cầu

Xét nghiệm phát hiện sự có mặt của lậu cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn gây bệnh lậu: "lậu cầu" một loại vi khuẩn hình hạt cà phê, thường xếp thành từng cặp, tên khoa học Neisseria gonorrhoeae, gây ra bệnh lậungười, chủ yếu qua đường tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh lậu do lậu cầu gây ra. (Bệnh lậu xuất phát từ vi khuẩn lậu cầu.)
    • Xét nghiệm phết mủ có thể phát hiện sự hiện diện của lậu cầu. (Xét nghiệm mủ giúp tìm thấy vi khuẩn lậu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiễm lậu cầu": tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi vi khuẩn lậu cầu.

    • Nhiễm lậu cầu có thể dẫn đến viêm niệu đạo nếu không điều trị kịp thời. (Bị nhiễm vi khuẩn lậu cầu có thể gây viêm đường tiểu.)
  • "kháng lậu cầu": khả năng miễn dịch hoặc thuốc chống lại vi khuẩn lậu cầu.

    • Thuốc kháng sinh này tác dụng kháng lậu cầu hiệu quả. (Loại thuốc này chống lại vi khuẩn lậu cầu tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Song cầu khuẩn (danh từ): vi khuẩn hình cầu xếp thành từng cặp, bao gồm lậu cầu.

    • Lậu cầu một loại song cầu khuẩn Gram âm. (Lậu cầu thuộc nhóm vi khuẩn hình cầu đôi nhuộm Gram âm.)
  • Cầu khuẩn (danh từ): vi khuẩn hình cầu nói chung.

    • Cầu khuẩn nhiều loại, trong đó lậu cầu. (Vi khuẩn hình cầu gồm nhiều loại, kể cả lậu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonococcus (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tên khoa học của lậu cầu.
    • Gonococcus tác nhân chính gây bệnh lậu. (Gonococcus nguyên nhân chính của bệnh lậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "lậu cầu".